绩效
—
Gợi nhớ
Từ "绩效" (jìxiào) mang nghĩa "Hiệu suất", kết hợp bởi 绩 (jì - tích): "thành tích" + 效 (xiào - hiệu): "hiệu quả". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 绩: Từng sợi tơ (纟) được người thợ dệt bằng cả tinh thần trách nhiệm (责) sẽ kết thành tấm lụa quý ghi nhận thành tích và công trạng (绩). • Chữ 效: Cùng nhau giao lưu học hỏi (交) rồi dùng tay thúc đẩy hành động thực tiễn (攵) sẽ nhanh chóng mang lại kết quả và hiệu quả cao (效).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 绩效
Từ ghép (11)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hiệu suất
Ví dụ (3)
生产部正在核对绩效。
Bộ phận sản xuất đang đối chiếu hiệu suất.
The production department is checking the performance metrics.
绩效写在生产资料里。
Hiệu suất được ghi trong tài liệu sản xuất.
The performance metrics are written in the production documents.
主管要求更新绩效。
Quản lý yêu cầu cập nhật hiệu suất.
The supervisor requested an update to the performance metrics.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây