绩效奖
—
Gợi nhớ
Từ "绩效奖" (jìxiàojiǎng) mang nghĩa "thưởng hiệu suất", kết hợp bởi 绩 (jì - tích): "thành tích" + 效 (xiào - hiệu): "hiệu quả" + 奖 (jiǎng - tưởng): "Phần thưởng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 绩: Từng sợi tơ (纟) được người thợ dệt bằng cả tinh thần trách nhiệm (责) sẽ kết thành tấm lụa quý ghi nhận thành tích và công trạng (绩). • Chữ 效: Cùng nhau giao lưu học hỏi (交) rồi dùng tay thúc đẩy hành động thực tiễn (攵) sẽ nhanh chóng mang lại kết quả và hiệu quả cao (效). • Chữ 奖: Người tướng lĩnh lập công lớn được ban tặng phần thưởng xứng đáng để khích lệ và vinh danh (奖).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:thưởng hiệu suất
Ví dụ (3)
优秀员工可以拿绩效奖。
Nhân viên xuất sắc có thể nhận thưởng hiệu suất.
Outstanding employees can receive a performance bonus.
绩效奖按季度发放。
Thưởng hiệu suất được phát theo quý.
Performance bonuses are distributed quarterly.
这个月的绩效奖提高了。
Thưởng hiệu suất tháng này đã tăng.
This month's performance bonus has increased.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây