ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
绩效奖
jìxiàojiǎng
thưởng hiệu suất
Hán việt: tích hiệu tưởng
—

Gợi nhớ

Từ "绩效奖" (jìxiàojiǎng) mang nghĩa "thưởng hiệu suất", kết hợp bởi 绩 (jì - tích): "thành tích" + 效 (xiào - hiệu): "hiệu quả" + 奖 (jiǎng - tưởng): "Phần thưởng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 绩: Từng sợi tơ (纟) được người thợ dệt bằng cả tinh thần trách nhiệm (责) sẽ kết thành tấm lụa quý ghi nhận thành tích và công trạng (绩). • Chữ 效: Cùng nhau giao lưu học hỏi (交) rồi dùng tay thúc đẩy hành động thực tiễn (攵) sẽ nhanh chóng mang lại kết quả và hiệu quả cao (效). • Chữ 奖: Người tướng lĩnh lập công lớn được ban tặng phần thưởng xứng đáng để khích lệ và vinh danh (奖).

Thành phần cấu tạo

绩效奖
jìxiàojiǎng
thưởng hiệu suất
绩
jì • tích
thành tích
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ, vải vóc, gắn kết (bên trái)
责
Chữ Trách
trách nhiệm, bổn phận (bên phải)
效
xiào • hiệu
hiệu quả
交
Giao
Giao / âm đọc (bên trái)
攵
Bộ Phác
Đánh khẽ, thúc đẩy hành động (bên phải)
奖
jiǎng • tưởng
Phần thưởng
奖
Giản thể từ 獎
Hình tay nâng quà (phồn thể)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:thưởng hiệu suất
Ví dụ (3)
yōuxiù优秀yuángōng员工kěyǐ可以ná拿jìxiào绩效jiǎng奖。
Nhân viên xuất sắc có thể nhận thưởng hiệu suất.
Outstanding employees can receive a performance bonus.
jìxiào绩效jiǎng奖àn按jìdù季度fāfàng发放。
Thưởng hiệu suất được phát theo quý.
Performance bonuses are distributed quarterly.
zhè这gè个yuè月de的jìxiào绩效jiǎng奖tígāo提高le了。
Thưởng hiệu suất tháng này đã tăng.
This month's performance bonus has increased.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây