ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
后衬
hòuchèn
lót hậu, pho hậu
Hán việt: hậu sấn
—

Gợi nhớ

Từ "后衬" (hòuchèn) mang nghĩa "lót hậu, pho hậu", kết hợp bởi 后 (hòu - hậu): "sau" + 衬 (chèn - sấn): "lót". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 后: Đứng nép phía sau vách đá (厂) rồi mới mở miệng (口) truyền lệnh cho mọi người đi theo ở phía sau (后). • Chữ 衬: Mặc thêm một tấm áo (衤) vừa vặn từng tấc (寸) sát bên trong cơ thể làm lớp áo lót, làm nền tôn lên (衬).

Thành phần cấu tạo

后衬
hòuchèn
lót hậu, pho hậu
后
hòu • hậu
sau
厂
Bộ Hán
Vách đá (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía dưới)
衬
chèn • sấn
lót
衤
Bộ Y (đứng)
Áo (bên trái)
寸
Bộ Thốn
Tấc / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:lót hậu, pho hậu
Ví dụ (3)
hòuchèn后衬néng能zhīchēng支撑jiǎo脚gēn跟。
Lót hậu có thể nâng đỡ gót chân.
The heel counter supports the heel.
zhè这pī批hòuchèn后衬cáiliào材料piān偏yìng硬。
Lô pho hậu này có vật liệu hơi cứng.
This batch of heel counter material is on the stiff side.
gōngrén工人bǎ把hòuchèn后衬fàngjìn放进xiélǐ鞋里。
Công nhân đặt lót hậu vào giày.
The worker places the heel counter inside the shoe.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây