ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
贴底
tiēdǐ
dán đế
Hán việt: thiếp để
—

Gợi nhớ

Từ "贴底" (tiēdǐ) mang nghĩa "dán đế", kết hợp bởi 贴 (tiē - thiếp): "dán" + 底 (dǐ - để): "đáy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 贴: Đem vật có giá trị (贝) áp sát chiếm lấy (占) một vị trí cố định trên mặt phẳng chính là hành động dán, gắn vào (贴). • Chữ 底: Nền tảng thấp nhất (氐) nằm nâng đỡ toàn bộ ngôi nhà rộng (广) từ bên dưới chính là phần cuối cùng, phần đáy (底).

Thành phần cấu tạo

贴底
tiēdǐ
dán đế
贴
tiē • thiếp
dán
贝
Bộ Bối
Vỏ sò, tiền (nằm bên trái)
占
Chiếm
Chiếm chỗ / âm đọc (nằm bên phải)
底
dǐ • để
đáy
广
Bộ Nghiễm
Mái nhà (phía trên)
氐
Đê
Thấp / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:dán đế
Ví dụ (3)
shīfu师傅zhèngzài正在gěi给xiézi鞋子tiēdǐ贴底。
Người thợ đang dán đế cho giày.
The technician is attaching the soles to the shoes.
tiēdǐ贴底qián前yào要xiān先dǎcū打粗。
Trước khi dán đế phải mài thô trước.
Roughing must be done first before attaching the sole.
tiēdǐ贴底bù不láo牢huì会zàochéng造成kāijiāo开胶。
Dán đế không chắc sẽ gây bong keo.
Poor sole attachment will cause delamination.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây