贴底
—
Gợi nhớ
Từ "贴底" (tiēdǐ) mang nghĩa "dán đế", kết hợp bởi 贴 (tiē - thiếp): "dán" + 底 (dǐ - để): "đáy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 贴: Đem vật có giá trị (贝) áp sát chiếm lấy (占) một vị trí cố định trên mặt phẳng chính là hành động dán, gắn vào (贴). • Chữ 底: Nền tảng thấp nhất (氐) nằm nâng đỡ toàn bộ ngôi nhà rộng (广) từ bên dưới chính là phần cuối cùng, phần đáy (底).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 贴底
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:dán đế
Ví dụ (3)
师傅正在给鞋子贴底。
Người thợ đang dán đế cho giày.
The technician is attaching the soles to the shoes.
贴底前要先打粗。
Trước khi dán đế phải mài thô trước.
Roughing must be done first before attaching the sole.
贴底不牢会造成开胶。
Dán đế không chắc sẽ gây bong keo.
Poor sole attachment will cause delamination.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây