ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
生胶
shēngjiāo
cao su sống, keo sống
Hán việt: sinh giao
—

Gợi nhớ

Từ "生胶" (shēngjiāo) mang nghĩa "cao su sống, keo sống", kết hợp bởi 生 (shēng - sinh): "sinh" + 胶 (jiāo - giao): "keo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 生: Mầm cây non vươn lên đầy sức sống từ lớp đất dày (生) biểu thị sự đơm hoa kết trái, sinh sôi và sự sống (生). • Chữ 胶: Chất dịch nấu từ da thịt động vật (月) giúp giao kết, gắn chặt (交) các mảnh gỗ rời lại với nhau gọi là chất keo dính (胶).

Thành phần cấu tạo

生胶
shēngjiāo
cao su sống, keo sống
生
shēng • sinh
sinh
生
Bộ Sinh
Hình cây mọc lên từ mặt đất
胶
jiāo • giao
keo
月
Bộ Nguyệt (Nhục)
Thịt, bộ phận cơ thể (bên trái)
交
Giao
Giao / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:cao su sống, keo sống
Ví dụ (3)
cāngkù仓库lǐ里cúnfàng存放zhe着shēngjiāo生胶。
Trong kho cất giữ cao su sống.
Raw rubber is stored in the warehouse.
shēngjiāo生胶xūyào需要jīngguò经过jiāgōng加工cái才néng能shǐyòng使用。
Cao su sống cần qua gia công mới dùng được.
Raw rubber needs to be processed before it can be used.
zhè这pī批shēngjiāo生胶zhìliàng质量búcuò不错。
Lô keo sống này có chất lượng khá tốt.
The quality of this batch of raw rubber is quite good.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây