生胶
—
Gợi nhớ
Từ "生胶" (shēngjiāo) mang nghĩa "cao su sống, keo sống", kết hợp bởi 生 (shēng - sinh): "sinh" + 胶 (jiāo - giao): "keo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 生: Mầm cây non vươn lên đầy sức sống từ lớp đất dày (生) biểu thị sự đơm hoa kết trái, sinh sôi và sự sống (生). • Chữ 胶: Chất dịch nấu từ da thịt động vật (月) giúp giao kết, gắn chặt (交) các mảnh gỗ rời lại với nhau gọi là chất keo dính (胶).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 生胶
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cao su sống, keo sống
Ví dụ (3)
仓库里存放着生胶。
Trong kho cất giữ cao su sống.
Raw rubber is stored in the warehouse.
生胶需要经过加工才能使用。
Cao su sống cần qua gia công mới dùng được.
Raw rubber needs to be processed before it can be used.
这批生胶质量不错。
Lô keo sống này có chất lượng khá tốt.
The quality of this batch of raw rubber is quite good.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây