ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
纸版
zhǐbǎn
rập giấy, bản giấy
Hán việt: chỉ bản
—

Gợi nhớ

Từ "纸版" (zhǐbǎn) mang nghĩa "rập giấy, bản giấy", kết hợp bởi 纸 (zhǐ - chỉ): "giấy" + 版 (bǎn - bản): "bản". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 纸: Những sợi tơ mảnh (纟) được nghiền mịn rồi tráng phẳng phiu (氏) để viết chữ lên trên chính là tờ giấy (纸). • Chữ 版: Tấm ván gỗ phẳng (片) được khắc chữ ngược để khi lật úp lại (反) in ra trang sách sắc nét, gọi là bản in, phiên bản (版).

Thành phần cấu tạo

纸版
zhǐbǎn
rập giấy, bản giấy
纸
zhǐ • chỉ
giấy
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ (nằm bên trái)
氏
Thị
Họ, dòng tộc / âm đọc (nằm bên phải)
版
bǎn • bản
bản
片
Bộ Phiến
Mảnh (bên trái)
反
Phản
Lật / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:rập giấy, bản giấy
Ví dụ (3)
shīfu师傅àn按zhǐbǎn纸版cái裁pí皮liào料。
Người thợ cắt da theo rập giấy.
The technician cuts the leather according to the paper pattern.
zhǐbǎn纸版biānyuán边缘bù不néng能pòsǔn破损。
Mép rập giấy không được rách.
The edges of the paper pattern must not be damaged.
shèjìshī设计师xiūgǎi修改le了zhǐbǎn纸版。
Nhà thiết kế đã sửa rập giấy.
The designer modified the paper pattern.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây