纸版
—
Gợi nhớ
Từ "纸版" (zhǐbǎn) mang nghĩa "rập giấy, bản giấy", kết hợp bởi 纸 (zhǐ - chỉ): "giấy" + 版 (bǎn - bản): "bản". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 纸: Những sợi tơ mảnh (纟) được nghiền mịn rồi tráng phẳng phiu (氏) để viết chữ lên trên chính là tờ giấy (纸). • Chữ 版: Tấm ván gỗ phẳng (片) được khắc chữ ngược để khi lật úp lại (反) in ra trang sách sắc nét, gọi là bản in, phiên bản (版).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 纸版
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:rập giấy, bản giấy
Ví dụ (3)
师傅按纸版裁皮料。
Người thợ cắt da theo rập giấy.
The technician cuts the leather according to the paper pattern.
纸版边缘不能破损。
Mép rập giấy không được rách.
The edges of the paper pattern must not be damaged.
设计师修改了纸版。
Nhà thiết kế đã sửa rập giấy.
The designer modified the paper pattern.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây