无带便鞋
—
Gợi nhớ
Từ "无带便鞋" (wú dài biànxié) mang nghĩa "giày lười không dây", kết hợp bởi 无 (wú - vô): "không có" + 带 (dài - đới): "mang" + 便 (biàn / pián - tiện): "tiện lợi" + 鞋 (xié - hài): "giày". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 无: Dưới bầu trời phẳng lặng (一) hình bóng người múa cầu mưa (尤) tan biến vào hư không, chẳng còn lại gì là không có (无). • Chữ 带: Phía trên cài chặt hàng khuy (卅) còn phía dưới thắt tấm vải dài (巾) quanh lưng để buộc giữ và mang theo bên mình (带). • Chữ 便: Con người (亻) biết linh hoạt thay đổi (更) những chỗ chưa hợp lý để mọi việc trở nên thuận lợi và tiện lợi hơn (便). • Chữ 鞋: Tấm da thuộc bền chắc (革) được người thợ khâu khéo léo qua từng lớp đất đá (圭) để bảo vệ bàn chân trên mọi nẻo đường, đó là đôi giày (鞋).
Thành phần cấu tạo
无带便鞋
giày lười không dây
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:giày lười không dây
Ví dụ (3)
无带便鞋穿脱很方便。
Giày lười không dây mang và tháo rất tiện.
Slip-on loafers are very convenient to put on and take off.
他买了一双黑色无带便鞋。
Anh ấy mua một đôi giày lười không dây màu đen.
He bought a pair of black slip-on loafers.
无带便鞋适合休闲场合。
Giày lười không dây phù hợp hoàn cảnh thường ngày.
Slip-on loafers are suitable for casual occasions.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây