ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
抒发
shūfā
bày tỏ, giãi bày
Hán việt: trữ phát
—

Gợi nhớ

Từ "抒发" (shūfā) mang nghĩa "bày tỏ, giãi bày", kết hợp bởi 抒 (shū - trữ): "bày tỏ" + 发 (fā - phát): "gửi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 抒: Đôi bàn tay (扌) mở rộng trao gửi (予) hết những nỗi niềm chất chứa trong lòng để giãi bày, thổ lộ tình cảm (抒). • Chữ 发: Như cánh tay giương cung bắn mũi tên vút đi xa, mọi nguồn lực được tung ra ngoài để gửi đi và phát triển (发).

Thành phần cấu tạo

抒发
shūfā
bày tỏ, giãi bày
抒
shū • trữ
bày tỏ
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay / âm đọc (bên trái)
予
Bộ Dư
Hình hai tay trao đổi vật (bên phải)
发
fā • phát
gửi
发
Giản thể từ 發
Hình cánh cung bắn mũi tên ra ngoài

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:bày tỏ, giãi bày
Ví dụ (3)
tā他yòng用shīgē诗歌shūfā抒发gǎnqíng感情。
Anh ấy dùng thơ ca để bày tỏ tình cảm.
He expresses his feelings through poetry.
yīnyuè音乐kěyǐ可以shūfā抒发nèixīn内心yālì压力。
Âm nhạc có thể giãi bày áp lực trong lòng.
Music can release inner stress.
tā她zài在rìjì日记lǐ里shūfā抒发sīniàn思念。
Cô ấy bày tỏ nỗi nhớ trong nhật ký.
She expresses her longing in her diary.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây