ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
磁场
cíchǎng
từ trường
Hán việt: từ trường
—

Gợi nhớ

Từ "磁场" (cíchǎng) mang nghĩa "từ trường", kết hợp bởi 磁 (cí - từ): "Từ tính" + 场 (chǎng / cháng - trường): "sân". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 磁: Viên đá đen (石) có sức hút kỳ diệu khiến các vật bằng sắt quấn quýt (兹) lấy nhau chính là đá nam châm, từ tính (磁). • Chữ 场: Khoảng đất bằng phẳng (土) nơi ánh nắng trải rộng khắp nơi (𠃓) dùng làm chỗ tụ họp đông người chính là quảng trường, sân bãi (场).

Thành phần cấu tạo

磁场
cíchǎng
từ trường
磁
cí • từ
Từ tính
石
Bộ Thạch
Đá, cứng chắc (bên trái)
兹
Giản thể từ 茲
Hình cỏ mọc hai bên (phồn thể có bộ Thảo) / âm đọc (bên phải)
场
chǎng / cháng • trường
sân
土
Bộ Thổ
Mặt đất bằng phẳng (bên trái)
𠃓
Chữ Dương (giản thể)
Ánh nắng trải rộng (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:từ trường
Ví dụ (3)
dìqiú地球yǒu有zìjǐ自己de的cíchǎng磁场。
Trái Đất có từ trường riêng.
The Earth has its own magnetic field.
qiáng强cíchǎng磁场huì会yǐngxiǎng影响shèbèi设备。
Từ trường mạnh sẽ ảnh hưởng đến thiết bị.
Strong magnetic fields can affect equipment.
shíyànshì实验室zhèngzài正在cèliáng测量cíchǎng磁场biànhuà变化。
Phòng thí nghiệm đang đo sự thay đổi từ trường.
The laboratory is measuring changes in the magnetic field.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây