ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
暴发
bàofā
bùng phát đột ngột
Hán việt: bạo phát
—

Gợi nhớ

Từ "暴发" (bàofā) mang nghĩa "bùng phát đột ngột", kết hợp bởi 暴 (bào / pù - bạo): "dữ dội" + 发 (fā - phát): "gửi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 暴: Dưới ánh mặt trời gay gắt (日), mọi người cùng đưa tay ra (共) đón dòng nước lũ cuồn cuộn (水) giữa cơn mưa nắng dữ dội, hung bạo (暴). • Chữ 发: Như cánh tay giương cung bắn mũi tên vút đi xa, mọi nguồn lực được tung ra ngoài để gửi đi và phát triển (发).

Thành phần cấu tạo

暴发
bàofā
bùng phát đột ngột
暴
bào / pù • bạo
dữ dội
日
Bộ Nhật
Mặt trời, ngày, ánh sáng (phía trên)
共
Cộng
Cùng nhau (phía dưới bên trái) (phía trên)
水
Bộ Thủy
Nước, dòng nước (phía dưới)
发
fā • phát
gửi
发
Giản thể từ 發
Hình cánh cung bắn mũi tên ra ngoài

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:bùng phát đột ngột
Ví dụ (3)
shān山hóng洪tūrán突然bàofā暴发。
Lũ núi đột ngột bùng phát.
A flash flood suddenly broke out.
zhànzhēng战争zài在biānjìng边境bàofā暴发。
Chiến tranh bùng phát ở biên giới.
War broke out at the border.
jíbìng疾病bàofā暴发hòu后,xuéxiào学校tíng停kè课。
Sau khi dịch bệnh bùng phát, trường nghỉ học.
Classes were suspended after the disease broke out.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây