暴发
—
Gợi nhớ
Từ "暴发" (bàofā) mang nghĩa "bùng phát đột ngột", kết hợp bởi 暴 (bào / pù - bạo): "dữ dội" + 发 (fā - phát): "gửi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 暴: Dưới ánh mặt trời gay gắt (日), mọi người cùng đưa tay ra (共) đón dòng nước lũ cuồn cuộn (水) giữa cơn mưa nắng dữ dội, hung bạo (暴). • Chữ 发: Như cánh tay giương cung bắn mũi tên vút đi xa, mọi nguồn lực được tung ra ngoài để gửi đi và phát triển (发).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 暴发
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:bùng phát đột ngột
Ví dụ (3)
山洪突然暴发。
Lũ núi đột ngột bùng phát.
A flash flood suddenly broke out.
战争在边境暴发。
Chiến tranh bùng phát ở biên giới.
War broke out at the border.
疾病暴发后,学校停课。
Sau khi dịch bệnh bùng phát, trường nghỉ học.
Classes were suspended after the disease broke out.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây