柱子
—
Gợi nhớ
Từ "柱子" (zhùzi) mang nghĩa "cột, trụ", kết hợp bởi 柱 (zhù - trụ): "Cột" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 柱: Thân gỗ lớn (木) đóng vai trò chủ chốt (主) đứng sừng sững giữa ngôi nhà để nâng đỡ toàn bộ mái ngói, đó là cây cột nhà, trụ cột (柱). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 柱子
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cột, trụ
Ví dụ (3)
大厅里有四根柱子。
Trong đại sảnh có bốn cái cột.
There are four pillars in the hall.
这根柱子支撑着屋顶。
Cái cột này đỡ mái nhà.
This pillar supports the roof.
工人正在粉刷柱子。
Công nhân đang sơn cột.
Workers are painting the pillars.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây