要么
—
Gợi nhớ
Từ "要么" (yàome) mang nghĩa "hoặc là; nếu không thì", kết hợp bởi 要 (yào - yếu): "muốn" + 么 (me / mó - ma): "(hậu tố) nhỏ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 要: Người phụ nữ (女) chống hai tay lên hông (覀) thể hiện thái độ kiên quyết trước điều mà mình mong muốn, yêu cầu (要). • Chữ 么: Sợi tơ mảnh nhỏ xíu vắt chéo nhau dùng làm hậu tố đặt cuối câu hỏi hoặc chỉ điều nhỏ nhặt, không đáng kể (么).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
liên từ
Nghĩa:hoặc là; nếu không thì
Ví dụ (3)
要么走路,要么坐车。
Hoặc là đi bộ, hoặc là đi xe.
Either walk or take a ride.
你要么现在做,要么明天做。
Bạn hoặc làm bây giờ, hoặc làm ngày mai.
You can either do it now or do it tomorrow.
要么努力,要么接受结果。
Hoặc là nỗ lực, nếu không thì chấp nhận kết quả.
Either work hard or accept the result.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây