弯曲
—
Gợi nhớ
Từ "弯曲" (wānqū) mang nghĩa "cong, uốn lượn; sự cong", kết hợp bởi 弯 (wān - loan): "bẻ cong" + 曲 (qǔ / qū - khúc): "khúc nhạc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 弯: Kéo sợi dây chằng (亦) bên trên làm thân cây cung (弓) bên dưới uốn vòng lại là bẻ cong, uốn cong (弯). • Chữ 曲: Hình chiếc giỏ tre đan uốn cong mềm mại với những vạch nhịp nhàng gợi liên tưởng đến đường cong và giai điệu của khúc nhạc (曲).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / động từ
Nghĩa:cong, uốn lượn; sự cong
Ví dụ (3)
这条小路十分弯曲。
Con đường nhỏ này rất uốn lượn.
This path is very winding.
铁丝被弯曲成圆形。
Dây sắt được uốn cong thành hình tròn.
The iron wire was bent into a circle.
长时间坐着会让背部弯曲。
Ngồi lâu sẽ khiến lưng cong.
Sitting for long periods can cause your back to curve.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây