ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
弯曲
wānqū
cong, uốn lượn; sự cong
Hán việt: loan khúc
—

Gợi nhớ

Từ "弯曲" (wānqū) mang nghĩa "cong, uốn lượn; sự cong", kết hợp bởi 弯 (wān - loan): "bẻ cong" + 曲 (qǔ / qū - khúc): "khúc nhạc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 弯: Kéo sợi dây chằng (亦) bên trên làm thân cây cung (弓) bên dưới uốn vòng lại là bẻ cong, uốn cong (弯). • Chữ 曲: Hình chiếc giỏ tre đan uốn cong mềm mại với những vạch nhịp nhàng gợi liên tưởng đến đường cong và giai điệu của khúc nhạc (曲).

Thành phần cấu tạo

弯曲
wānqū
cong, uốn lượn; sự cong
弯
wān • loan
bẻ cong
亦
Chữ Diệc
Dây chằng giữ phía trên / biểu âm (phía trên)
弓
Bộ Cung
Cây cung uốn cong (phía dưới)
曲
qǔ / qū • khúc
khúc nhạc
曲
Bộ Khúc
Hình nốt nhạc uốn lượn trên khuông nhạc

Định nghĩa (1)

1
tính từ / động từ
Nghĩa:cong, uốn lượn; sự cong
Ví dụ (3)
zhè这tiáo条xiǎolù小路shífēn十分wānqū弯曲。
Con đường nhỏ này rất uốn lượn.
This path is very winding.
tiěsī铁丝bèi被wānqū弯曲chéng成yuánxíng圆形。
Dây sắt được uốn cong thành hình tròn.
The iron wire was bent into a circle.
cháng长shíjiān时间zuò坐zhe着huì会ràng让bèibù背部wānqū弯曲。
Ngồi lâu sẽ khiến lưng cong.
Sitting for long periods can cause your back to curve.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây