ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
岁数
suìshu
tuổi tác, số tuổi
Hán việt: tuế số
—

Gợi nhớ

Từ "岁数" (suìshu) mang nghĩa "tuổi tác, số tuổi", kết hợp bởi 岁 (suì - tuế): "tuổi" + 数 (shù / shǔ / shuò - số): "số". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 岁: Ngọn núi cao (山) lặng lẽ chứng kiến biết bao buổi chiều tà (夕) nối tiếp nhau trôi qua, mỗi năm thêm một tuổi đời (岁). • Chữ 数: Xếp từng phần gạo và người (娄) ra thành hàng rồi cầm que gõ nhẹ (攵) vào từng thứ để tính toán chính là con số, kiểm đếm (数).

Thành phần cấu tạo

岁数
suìshu
tuổi tác, số tuổi
岁
suì • tuế
tuổi
山
Bộ Sơn
Núi (phía trên)
夕
Bộ Tịch
Buổi tối, năm tháng (phía dưới)
数
shù / shǔ / shuò • số
số
娄
Lâu
Kéo, dẫn dắt (nằm bên trái)
攵
Bộ Phốc
Đánh, gõ, hành động (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:tuổi tác, số tuổi
Ví dụ (3)
tā他de的suìshù岁数bù不xiǎo小le了。
Tuổi tác của anh ấy không còn nhỏ.
He is getting on in years.
bié别wèn问lǎorén老人suìshù岁数。
Đừng hỏi tuổi người già.
Don't ask an elderly person their age.
suìshù岁数dà大le了gèng更yào要zhùyì注意jiànkāng健康。
Tuổi cao rồi càng phải chú ý sức khỏe.
As you get older, you should pay even more attention to your health.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây