岁数
—
Gợi nhớ
Từ "岁数" (suìshu) mang nghĩa "tuổi tác, số tuổi", kết hợp bởi 岁 (suì - tuế): "tuổi" + 数 (shù / shǔ / shuò - số): "số". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 岁: Ngọn núi cao (山) lặng lẽ chứng kiến biết bao buổi chiều tà (夕) nối tiếp nhau trôi qua, mỗi năm thêm một tuổi đời (岁). • Chữ 数: Xếp từng phần gạo và người (娄) ra thành hàng rồi cầm que gõ nhẹ (攵) vào từng thứ để tính toán chính là con số, kiểm đếm (数).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 岁数
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tuổi tác, số tuổi
Ví dụ (3)
他的岁数不小了。
Tuổi tác của anh ấy không còn nhỏ.
He is getting on in years.
别问老人岁数。
Đừng hỏi tuổi người già.
Don't ask an elderly person their age.
岁数大了更要注意健康。
Tuổi cao rồi càng phải chú ý sức khỏe.
As you get older, you should pay even more attention to your health.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây