ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
薯片
shǔpiàn
khoai tây chiên lát
Hán việt: thử phiến
—

Gợi nhớ

Từ "薯片" (shǔpiàn) mang nghĩa "khoai tây chiên lát", kết hợp bởi 薯 (shǔ - thử): "củ khoai (như khoai lang" + 片 (piàn - phiến): "viên (thuốc)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 薯: Loài cây thảo mộc (艹) mọc lan khắp cánh đồng nhưng lại giấu củ bùi ngọt dưới lòng đất theo từng luống ngăn nắp (署) là củ khoai (薯). • Chữ 片: Hình mảnh gỗ mỏng được bổ ra từ khúc gỗ lớn, từng lát mỏng riêng biệt, mỗi miếng mỏng là một lát 片, một viên.

Thành phần cấu tạo

薯片
shǔpiàn
khoai tây chiên lát
薯
shǔ • thử
củ khoai (như khoai lang
艹
Bộ Thảo (trên)
Cỏ cây, thực vật (phía trên)
署
Chữ Thử
cơ quan, phòng ban / âm đọc (phía dưới)
片
piàn • phiến
viên (thuốc)
片
Bộ Phiến
Hình mảnh gỗ mỏng bổ ra từ thân cây

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:khoai tây chiên lát
Ví dụ (3)
háizi孩子xǐhuan喜欢chī吃shǔpiàn薯片。
Trẻ em thích ăn khoai tây chiên lát.
Children like to eat potato chips.
zhè这bāo包shǔpiàn薯片tài太xián咸le了。
Gói khoai tây chiên lát này quá mặn.
This bag of potato chips is too salty.
kàn看diànyǐng电影shí时tā他mǎi买le了shǔpiàn薯片。
Khi xem phim anh ấy mua khoai tây chiên lát.
He bought potato chips while watching a movie.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây