生活费
—
Gợi nhớ
Từ "生活费" (shēnghuófèi) mang nghĩa "phí sinh hoạt, tiền sinh hoạt", kết hợp bởi 生 (shēng - sinh): "sinh" + 活 (huó - hoạt): "sống" + 费 (fèi - phí): "phí tổn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 生: Mầm cây non vươn lên đầy sức sống từ lớp đất dày (生) biểu thị sự đơm hoa kết trái, sinh sôi và sự sống (生). • Chữ 活: Có dòng nước mát (氵) thấm ướt đầu lưỡi (舌) thì cơ thể mới duy trì được hơi thở, biểu thị sự sống và sinh hoạt linh hoạt (活). • Chữ 费: Lấy dây buộc (弗) từng xâu tiền vỏ sò (贝) đem đi chi tiêu hết sạch không còn, chỉ sự hao tổn, chi phí, phí tổn (费).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:phí sinh hoạt, tiền sinh hoạt
Ví dụ (3)
他的生活费由父母支付。
Phí sinh hoạt của anh ấy do cha mẹ chi trả.
His living expenses are paid by his parents.
大学生活费越来越高。
Tiền sinh hoạt đại học ngày càng cao.
College living expenses are getting higher and higher.
她每月节省一部分生活费。
Mỗi tháng cô ấy tiết kiệm một phần tiền sinh hoạt.
She saves a portion of her living expenses every month.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây