奶粉
—
Gợi nhớ
Từ "奶粉" (nǎifěn) mang nghĩa "sữa bột", kết hợp bởi 奶 (nǎi - nãi): "Sữa" + 粉 (fěn - phấn): "Bột". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 奶: Người phụ nữ (女) âu yếm ôm con vào bầu ngực căng tròn (乃) để trao dòng dưỡng chất ngọt lành nuôi lớn đứa trẻ là dòng sữa mẹ, bà (奶). • Chữ 粉: Những hạt gạo trắng ngần (米) được đem nghiền nhỏ và phân chia (分) thật mịn màng để làm thành bột, phấn (粉).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 奶粉
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:sữa bột
Ví dụ (3)
宝宝需要喝奶粉。
Em bé cần uống sữa bột.
The baby needs to drink formula milk.
这罐奶粉价格不低。
Hộp sữa bột này giá không thấp.
This can of milk powder is not cheap.
请用温水冲奶粉。
Hãy dùng nước ấm pha sữa bột.
Please use warm water to mix the milk powder.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây