ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
奶粉
nǎifěn
sữa bột
Hán việt: nãi phấn
—

Gợi nhớ

Từ "奶粉" (nǎifěn) mang nghĩa "sữa bột", kết hợp bởi 奶 (nǎi - nãi): "Sữa" + 粉 (fěn - phấn): "Bột". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 奶: Người phụ nữ (女) âu yếm ôm con vào bầu ngực căng tròn (乃) để trao dòng dưỡng chất ngọt lành nuôi lớn đứa trẻ là dòng sữa mẹ, bà (奶). • Chữ 粉: Những hạt gạo trắng ngần (米) được đem nghiền nhỏ và phân chia (分) thật mịn màng để làm thành bột, phấn (粉).

Thành phần cấu tạo

奶粉
nǎifěn
sữa bột
奶
nǎi • nãi
Sữa
女
Bộ Nữ
Phụ nữ (nằm bên trái)
乃
Nãi
Bầu sữa / âm đọc (nằm bên phải)
粉
fěn • phấn
Bột
米
Bộ Mễ
Hạt gạo, lương thực (bên trái)
分
Phân
Chia / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:sữa bột
Ví dụ (3)
bǎobao宝宝xūyào需要hē喝nǎifěn奶粉。
Em bé cần uống sữa bột.
The baby needs to drink formula milk.
zhè这guàn罐nǎifěn奶粉jiàgé价格bù不dī低。
Hộp sữa bột này giá không thấp.
This can of milk powder is not cheap.
qǐng请yòng用wēnshuǐ温水chōng冲nǎifěn奶粉。
Hãy dùng nước ấm pha sữa bột.
Please use warm water to mix the milk powder.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây