盲人
—
Gợi nhớ
Từ "盲人" (mángrén) mang nghĩa "người mù", kết hợp bởi 盲 (máng - manh): "Mù" + 人 (rén - nhân): "người". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 盲: Khi đôi mắt (目) không may đánh mất đi khả năng thu nhận ánh sáng (亡), con người sẽ rơi vào cảnh tối tăm vì bị mù (盲). • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 盲人
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:người mù
Ví dụ (3)
盲人过马路需要帮助。
Người mù cần được giúp khi qua đường.
Blind people need help when crossing the street.
这本书有盲人读物版本。
Cuốn sách này có phiên bản sách cho người mù.
This book is available in a Braille edition for the blind.
公共设施要方便盲人使用。
Cơ sở công cộng phải thuận tiện cho người mù sử dụng.
Public facilities should be accessible for blind people to use.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây