ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
盲人
mángrén
người mù
Hán việt: manh nhân
—

Gợi nhớ

Từ "盲人" (mángrén) mang nghĩa "người mù", kết hợp bởi 盲 (máng - manh): "Mù" + 人 (rén - nhân): "người". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 盲: Khi đôi mắt (目) không may đánh mất đi khả năng thu nhận ánh sáng (亡), con người sẽ rơi vào cảnh tối tăm vì bị mù (盲). • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人.

Thành phần cấu tạo

盲人
mángrén
người mù
盲
máng • manh
Mù
亡
Vong
Mất (phía trên)
目
Bộ Mục
Mắt (phía dưới)
人
rén • nhân
người
人
Bộ Nhân
Hình người đang bước đi, hai chân giao nhau

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:người mù
Ví dụ (3)
mángrén盲人guò过mǎlù马路xūyào需要bāngzhù帮助。
Người mù cần được giúp khi qua đường.
Blind people need help when crossing the street.
zhè这běn本shū书yǒu有mángrén盲人dúwù读物bǎnběn版本。
Cuốn sách này có phiên bản sách cho người mù.
This book is available in a Braille edition for the blind.
gōnggòng公共shèshī设施yào要fāngbiàn方便mángrén盲人shǐyòng使用。
Cơ sở công cộng phải thuận tiện cho người mù sử dụng.
Public facilities should be accessible for blind people to use.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây