ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
两侧
liǎngcè
hai bên, hai phía
Hán việt: lưỡng trắc
—

Gợi nhớ

Từ "两侧" (liǎngcè) mang nghĩa "hai bên, hai phía", kết hợp bởi 两 (liǎng - lưỡng): "hai (dùng cho số lượng" + 侧 (cè - trắc): "Bên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 两: Bên dưới thanh ngang (一) và trong khung (冂) có đôi người (人) đứng sóng đôi cân xứng, dùng khi đếm số lượng hai, đôi (两). • Chữ 侧: Con người (亻) đứng nép sang một bên cạnh quy tắc chuẩn mực (则), mang nghĩa phía cạnh bên, nghiêng mình (侧).

Thành phần cấu tạo

两侧
liǎngcè
hai bên, hai phía
两
liǎng • lưỡng
hai (dùng cho số lượng
一
Bộ Nhất
Nét ngang (phía trên)
两内部
Hai phần đối xứng
Hai vật bằng nhau bên trong
侧
cè • trắc
Bên
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
则
Tắc
Quy tắc / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:hai bên, hai phía
Ví dụ (3)
dàolù道路liǎngcè两侧zhòng种mǎn满le了shù树。
Hai bên đường trồng đầy cây.
Both sides of the road are lined with trees.
hé河liǎngcè两侧dōu都yǒu有bùdào步道。
Hai phía bờ sông đều có lối đi bộ.
There are walkways on both sides of the river.
chēzhàn车站liǎngcè两侧dōu都yǒu有chūkǒu出口。
Hai bên nhà ga đều có lối ra.
There are exits on both sides of the station.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây