军舰
—
Gợi nhớ
Từ "军舰" (jūnjiàn) mang nghĩa "tàu chiến, chiến hạm", kết hợp bởi 军 (jūn - quân): "quân đội" + 舰 (jiàn - hạm): "Tàu chiến". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 军: Những cỗ chiến xa (车) được che phủ kín đáo dưới lớp bạt doanh trại (冖) sẵn sàng xuất trận chính là lực lượng quân đội, quân sự (军). • Chữ 舰: Con tàu lớn (舟) từ xa đã nhìn thấy (见) sừng sững uy nghi trên mặt biển chính là chiến hạm, tàu chiến (舰).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 军舰
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tàu chiến, chiến hạm
Ví dụ (3)
军舰停在港口。
Tàu chiến đậu ở cảng.
The warship is docked at the port.
海军派出军舰执行任务。
Hải quân phái tàu chiến thực hiện nhiệm vụ.
The navy dispatched warships to carry out the mission.
这艘军舰正在训练。
Chiếc chiến hạm này đang huấn luyện.
This warship is currently conducting training.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây