ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
飞船
fēichuán
tàu vũ trụ
Hán việt: phi thuyền
—

Gợi nhớ

Từ "飞船" (fēichuán) mang nghĩa "tàu vũ trụ", kết hợp bởi 飞 (fēi - phi): "bay" + 船 (chuán - thuyền): "con tàu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 飞: Hình ảnh chú chim nhỏ tung đôi cánh mỏng vút lên bầu trời cao rộng gợi tả động tác bay, bay lượn (飞). • Chữ 船: Chiếc thuyền gỗ (舟) xuôi theo dòng nước chảy giữa khe núi (㕣) tiến ra biển lớn chính là con tàu, chiếc thuyền (船).

Thành phần cấu tạo

飞船
fēichuán
tàu vũ trụ
飞
fēi • phi
bay
飞
Bộ Phi (giản thể)
Hình đôi cánh chim đang bay (giản thể từ 飛)
船
chuán • thuyền
con tàu
舟
Bộ Chu
Chiếc thuyền (bên trái)
㕣
Chữ Duyên
Khe nước chảy xuôi dòng / biểu âm (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:tàu vũ trụ
Ví dụ (3)
fēichuán飞船chénggōng成功jìnrù进入tàikōng太空。
Tàu vũ trụ đã vào không gian thành công.
The spacecraft successfully entered space.
kēxuéjiā科学家shèjì设计le了xīn新fēichuán飞船。
Nhà khoa học thiết kế tàu vũ trụ mới.
The scientists designed a new spacecraft.
fēichuán飞船fǎnhuí返回dìqiú地球shí时hěn很ānquán安全。
Khi tàu vũ trụ trở về Trái Đất rất an toàn.
The spacecraft was very safe when returning to Earth.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây