创办
—
Gợi nhớ
Từ "创办" (chuàngbàn) mang nghĩa "sáng lập, thành lập", kết hợp bởi 创 (chuàng - sáng): "Tạo" + 办 (bàn - biện): "xử lý". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 创: Dùng lưỡi dao sắc (刂) chạm khắc và dựng nên ngôi nhà kho (仓) mới mẻ từ bàn tay khối óc là sáng tạo, khởi đầu (创). • Chữ 办: Dốc toàn bộ sức lực ở trung tâm (力) kết hợp với những giọt mồ hôi nỗ lực hai bên (丶丶) để giải quyết, xử lý xong công việc (办).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 创办
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:sáng lập, thành lập
Ví dụ (3)
他创办了一家公司。
Anh ấy sáng lập một công ty.
He founded a company.
这所学校创办于上世纪。
Ngôi trường này được thành lập vào thế kỷ trước.
This school was founded in the last century.
她想创办自己的品牌。
Cô ấy muốn sáng lập thương hiệu riêng.
She wants to start her own brand.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây