船只
—
Gợi nhớ
Từ "船只" (chuánzhī) mang nghĩa "tàu thuyền", kết hợp bởi 船 (chuán - thuyền): "con tàu" + 只 (zhī / zhǐ - chỉ): "con/cái (lượng từ)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 船: Chiếc thuyền gỗ (舟) xuôi theo dòng nước chảy giữa khe núi (㕣) tiến ra biển lớn chính là con tàu, chiếc thuyền (船). • Chữ 只: Một chiếc miệng (口) nhỏ nhắn đặt trên đôi chân nhỏ (八) dùng làm lượng từ chỉ một con vật hay cái đồ vật duy nhất, chỉ có bấy nhiêu (只).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 船只
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tàu thuyền
Ví dụ (3)
港口停着许多船只。
Cảng đậu nhiều tàu thuyền.
Many vessels are docked at the port.
大风影响船只出海。
Gió lớn ảnh hưởng tàu thuyền ra khơi.
Strong winds are affecting vessels going out to sea.
所有船只必须登记。
Tất cả tàu thuyền phải đăng ký.
All vessels must be registered.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây