ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
层面
céngmiàn
phương diện, tầng diện
Hán việt: tầng diện
—

Gợi nhớ

Từ "层面" (céngmiàn) mang nghĩa "phương diện, tầng diện", kết hợp bởi 层 (céng - tầng): "tầng" + 面 (miàn - diện): "Mặt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 层: Dưới mái nhà lớn (尸), các gian phòng được xây chồng cao vút như những đám mây (云) xếp thành từng tầng, từng lớp (层). • Chữ 面: Đôi mắt cùng sống mũi nằm chính giữa khung viền vuông vức khắc họa rõ nét gương mặt và bề mặt phía trước (面).

Thành phần cấu tạo

层面
céngmiàn
phương diện, tầng diện
层
céng • tầng
tầng
尸
Bộ Thi
Thân, mái nhà (phía trên)
云
Vân
Mây / âm đọc (phía dưới)
面
miàn • diện
Mặt
面
Bộ Diện
Hình khuôn mặt có mắt

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:phương diện, tầng diện
Ví dụ (3)
zhè这gè个wèntí问题shèjí涉及duō多gè个céngmiàn层面。
Vấn đề này liên quan đến nhiều phương diện.
This issue involves multiple levels.
wǒmen我们yào要cóng从wénhuà文化céngmiàn层面lǐjiě理解tā它。
Chúng ta phải hiểu nó từ phương diện văn hóa.
We need to understand it from a cultural perspective.
guǎnlǐ管理céngmiàn层面hái还xūyào需要gǎijìn改进。
Phương diện quản lý vẫn cần cải thiện.
The management level still needs improvement.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây