层面
—
Gợi nhớ
Từ "层面" (céngmiàn) mang nghĩa "phương diện, tầng diện", kết hợp bởi 层 (céng - tầng): "tầng" + 面 (miàn - diện): "Mặt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 层: Dưới mái nhà lớn (尸), các gian phòng được xây chồng cao vút như những đám mây (云) xếp thành từng tầng, từng lớp (层). • Chữ 面: Đôi mắt cùng sống mũi nằm chính giữa khung viền vuông vức khắc họa rõ nét gương mặt và bề mặt phía trước (面).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 层面
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:phương diện, tầng diện
Ví dụ (3)
这个问题涉及多个层面。
Vấn đề này liên quan đến nhiều phương diện.
This issue involves multiple levels.
我们要从文化层面理解它。
Chúng ta phải hiểu nó từ phương diện văn hóa.
We need to understand it from a cultural perspective.
管理层面还需要改进。
Phương diện quản lý vẫn cần cải thiện.
The management level still needs improvement.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây