参展
—
Gợi nhớ
Từ "参展" (cānzhǎn) mang nghĩa "tham gia triển lãm", kết hợp bởi 参 (cān / shēn / cēn - tham): "tham gia" + 展 (zhǎn - triển): "Trưng bày". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 参: Ngước nhìn ba vì sao sáng (厶) cùng tỏa hào quang (彡) dưới bầu trời rộng lớn (大), mọi người cùng góp mặt tham gia, nhân sâm (参). • Chữ 展: Người thợ mở rộng tấm thân (尸) để trải những bộ y phục lộng lẫy (衣) ra cho mọi người cùng chiêm ngưỡng tại buổi trưng bày (展).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 参展
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tham gia triển lãm
Ví dụ (3)
很多企业来这里参展。
Nhiều doanh nghiệp đến đây tham gia triển lãm.
Many enterprises came here to participate in the exhibition.
他们带来了参展作品。
Họ mang tác phẩm tham gia triển lãm đến.
They brought their works for the exhibition.
参展需要提前报名。
Tham gia triển lãm cần đăng ký trước.
Participating in the exhibition requires advance registration.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây