参赛
—
Gợi nhớ
Từ "参赛" (cānsài) mang nghĩa "tham gia thi đấu", kết hợp bởi 参 (cān / shēn / cēn - tham): "tham gia" + 赛 (sài - tái): "Cuộc thi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 参: Ngước nhìn ba vì sao sáng (厶) cùng tỏa hào quang (彡) dưới bầu trời rộng lớn (大), mọi người cùng góp mặt tham gia, nhân sâm (参). • Chữ 赛: Dưới một mái nhà chung (宀), mọi người đem tài năng quý giá như bảo bối (贝) ra tranh tài trong cuộc thi, trận đấu (赛).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 参赛
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tham gia thi đấu
Ví dụ (3)
他代表学校参赛。
Anh ấy đại diện trường tham gia thi đấu.
He represented the school in the competition.
参赛选手来自全国各地。
Tuyển thủ tham gia thi đấu đến từ khắp cả nước.
The contestants come from all over the country.
我第一次参赛有点紧张。
Lần đầu tham gia thi đấu tôi hơi căng thẳng.
I was a little nervous competing for the first time.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây