ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
参赛
cānsài
tham gia thi đấu
Hán việt: tham tái
—

Gợi nhớ

Từ "参赛" (cānsài) mang nghĩa "tham gia thi đấu", kết hợp bởi 参 (cān / shēn / cēn - tham): "tham gia" + 赛 (sài - tái): "Cuộc thi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 参: Ngước nhìn ba vì sao sáng (厶) cùng tỏa hào quang (彡) dưới bầu trời rộng lớn (大), mọi người cùng góp mặt tham gia, nhân sâm (参). • Chữ 赛: Dưới một mái nhà chung (宀), mọi người đem tài năng quý giá như bảo bối (贝) ra tranh tài trong cuộc thi, trận đấu (赛).

Thành phần cấu tạo

参赛
cānsài
tham gia thi đấu
参
cān / shēn / cēn • tham
tham gia
参
Giản thể từ 參
Hình ba sao nhọn trong chòm Thương (phồn thể)
赛
sài • tái
Cuộc thi
宀
Bộ Miên
Mái nhà / âm đọc (phía trên)
贝
Bộ Bối (giản thể)
Vỏ sò, tiền bạc, tài sản (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:tham gia thi đấu
Ví dụ (3)
tā他dàibiǎo代表xuéxiào学校cānsài参赛。
Anh ấy đại diện trường tham gia thi đấu.
He represented the school in the competition.
cānsài参赛xuǎnshǒu选手láizì来自quánguó全国gèdì各地。
Tuyển thủ tham gia thi đấu đến từ khắp cả nước.
The contestants come from all over the country.
wǒ我dìyī第一cì次cānsài参赛yǒudiǎn有点jǐnzhāng紧张。
Lần đầu tham gia thi đấu tôi hơi căng thẳng.
I was a little nervous competing for the first time.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây