不怎么样
—
Gợi nhớ
Từ "不怎么样" (bùzěnmeyàng) mang nghĩa "không ra gì, bình thường", kết hợp bởi 不 (bù - bất): "không" + 怎 (zěn - chẩm): "làm sao" + 么 (me / mó - ma): "(hậu tố) nhỏ" + 样 (yàng - dạng): "kiểu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 怎: Trong lòng (心) chợt nảy sinh (乍) một điều băn khoăn chưa rõ nguyên cớ khiến ta phải tự hỏi tại sao, làm sao, thế nào (怎). • Chữ 么: Sợi tơ mảnh nhỏ xíu vắt chéo nhau dùng làm hậu tố đặt cuối câu hỏi hoặc chỉ điều nhỏ nhặt, không đáng kể (么). • Chữ 样: Gỗ từ cây (木) được người thợ chạm khắc thành hình chú dê (羊) và muôn vàn mẫu mã phong phú, gọi là kiểu dáng, chủng loại (样).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:không ra gì, bình thường
Ví dụ (3)
这部电影不怎么样。
Bộ phim này không ra gì lắm.
This movie is not that great.
饭菜味道不怎么样。
Mùi vị đồ ăn bình thường.
The food doesn't taste very good.
他的身体最近不怎么样。
Gần đây sức khỏe anh ấy không tốt lắm.
His health hasn't been very good lately.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây