波动
—
Gợi nhớ
Từ "波动" (bōdòng) mang nghĩa "dao động, biến động", kết hợp bởi 波 (bō - ba): "sóng" + 动 (dòng - động): "di chuyển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 波: Khi gió thổi qua, mặt nước (氵) nhấp nhô phập phồng như lớp da mềm (皮) cuộn lên thành từng đợt sóng nước (波). • Chữ 动: Dùng sức lực mạnh mẽ (力) làm cho đám mây (云) phải trôi đi, tạo nên sự dịch chuyển và hoạt động (动).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 波动
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:dao động, biến động
Ví dụ (3)
股价今天波动很大。
Giá cổ phiếu hôm nay dao động rất lớn.
Stock prices fluctuated greatly today.
他的情绪有些波动。
Cảm xúc của anh ấy hơi biến động.
His emotions fluctuated a bit.
市场需求经常波动。
Nhu cầu thị trường thường xuyên biến động.
Market demand fluctuates frequently.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây