ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
波动
bōdòng
dao động, biến động
Hán việt: ba động
—

Gợi nhớ

Từ "波动" (bōdòng) mang nghĩa "dao động, biến động", kết hợp bởi 波 (bō - ba): "sóng" + 动 (dòng - động): "di chuyển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 波: Khi gió thổi qua, mặt nước (氵) nhấp nhô phập phồng như lớp da mềm (皮) cuộn lên thành từng đợt sóng nước (波). • Chữ 动: Dùng sức lực mạnh mẽ (力) làm cho đám mây (云) phải trôi đi, tạo nên sự dịch chuyển và hoạt động (动).

Thành phần cấu tạo

波动
bōdòng
dao động, biến động
波
bō • ba
sóng
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
皮
Bộ Bì
Da / âm đọc (bên phải)
动
dòng • động
di chuyển
云
Vân (biến thể)
Mây (nằm bên trái)
力
Bộ Lực
Sức mạnh (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:dao động, biến động
Ví dụ (3)
gǔjià股价jīntiān今天bōdòng波动hěn很dà大。
Giá cổ phiếu hôm nay dao động rất lớn.
Stock prices fluctuated greatly today.
tā他de的qíngxù情绪yǒuxiē有些bōdòng波动。
Cảm xúc của anh ấy hơi biến động.
His emotions fluctuated a bit.
shìchǎng市场xūqiú需求jīngcháng经常bōdòng波动。
Nhu cầu thị trường thường xuyên biến động.
Market demand fluctuates frequently.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây