本土
—
Gợi nhớ
Từ "本土" (běntǔ) mang nghĩa "bản địa, quê hương; đại lục", kết hợp bởi 本 (běn - bản): "quyển" + 土 (tǔ - thổ): "Đất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 本: Trên thân cây gỗ (木) có thêm một nét ngang (一) đánh dấu phần gốc rễ ở dưới, biểu thị cội nguồn tri thức hay cuốn sách, gốc rễ (本). • Chữ 土: Nét sổ thẳng vươn lên từ hai tầng ngang tượng trưng cho mầm cây đâm chồi từ lòng đất mẹ nuôi dưỡng vạn vật là đất đai (土).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 本土
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bản địa, quê hương; đại lục
Ví dụ (3)
本土品牌越来越受欢迎。
Thương hiệu bản địa ngày càng được yêu thích.
Local brands are becoming more and more popular.
这种植物适合在本土生长。
Loài thực vật này phù hợp sinh trưởng ở bản địa.
This plant is suitable for growing in its native soil.
企业重视本土市场。
Doanh nghiệp coi trọng thị trường trong nước.
Enterprises attach great importance to the domestic market.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây