ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
本土
běntǔ
bản địa, quê hương; đại lục
Hán việt: bản thổ
—

Gợi nhớ

Từ "本土" (běntǔ) mang nghĩa "bản địa, quê hương; đại lục", kết hợp bởi 本 (běn - bản): "quyển" + 土 (tǔ - thổ): "Đất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 本: Trên thân cây gỗ (木) có thêm một nét ngang (一) đánh dấu phần gốc rễ ở dưới, biểu thị cội nguồn tri thức hay cuốn sách, gốc rễ (本). • Chữ 土: Nét sổ thẳng vươn lên từ hai tầng ngang tượng trưng cho mầm cây đâm chồi từ lòng đất mẹ nuôi dưỡng vạn vật là đất đai (土).

Thành phần cấu tạo

本土
běntǔ
bản địa, quê hương; đại lục
本
běn • bản
quyển
木
Bộ Mộc
Cây gỗ (phần chính)
一
Nét ngang
Nét ngang đánh dấu gốc rễ (phía dưới)
土
tǔ • thổ
Đất
土
Bộ Thổ
Hình lớp đất với cây mọc trên mặt

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:bản địa, quê hương; đại lục
Ví dụ (3)
běntǔ本土pǐnpái品牌yuèláiyuè越来越shòuhuānyíng受欢迎。
Thương hiệu bản địa ngày càng được yêu thích.
Local brands are becoming more and more popular.
zhè这zhǒng种zhíwù植物shìhé适合zài在běntǔ本土shēngzhǎng生长。
Loài thực vật này phù hợp sinh trưởng ở bản địa.
This plant is suitable for growing in its native soil.
qǐyè企业zhòngshì重视běntǔ本土shìchǎng市场。
Doanh nghiệp coi trọng thị trường trong nước.
Enterprises attach great importance to the domestic market.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây