ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
背着
bèizhe
sau lưng, giấu sau lưng
Hán việt: bối trứ
—

Gợi nhớ

Từ "背着" (bèizhe) nghĩa là "sau lưng, giấu sau lưng", ghép bởi: 背 (bèi / bēi): lưng + 着 (zhe / zháo / zhuó / zhāo): đang.

Thành phần cấu tạo

背着
bèizhe
sau lưng, giấu sau lưng
北
月
羊
目

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:sau lưng, giấu sau lưng
Ví dụ (3)
tā他bēi背zhe着shūbāo书包qù去shàngxué上学。
Anh ấy đeo cặp sau lưng đi học.
He went to school carrying his schoolbag.
tā她bēi背zhe着fùmǔ父母mǎi买le了shǒujī手机。
Cô ấy giấu cha mẹ mua điện thoại.
She bought a mobile phone behind her parents' backs.
búyào不要bēi背zhe着dàjiā大家zuò做juédìng决定。
Đừng giấu mọi người để đưa ra quyết định.
Don't make decisions behind everyone's back.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây