ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
专辑
zhuānjí
album, chuyên tập
Hán việt: chuyên tập
—

Gợi nhớ

Từ "专辑" (zhuānjí) mang nghĩa "album, chuyên tập", kết hợp bởi 专 (zhuān - chuyên): "chuyên môn" + 辑 (jí - tập): "biên tập". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 专: Tay nắm con quay xoay tròn tập trung vào một hướng duy nhất không hề xao nhãng, thể hiện sự chuyên tâm, chuyên môn (专). • Chữ 辑: Những cỗ xe (车) chở đầy thẻ sách được gom tụ (咠) về một nơi để sắp xếp thành từng bộ sách và biên tập (辑).

Thành phần cấu tạo

专辑
zhuānjí
album, chuyên tập
专
zhuān • chuyên
chuyên môn
专
Giản thể từ 專
Hình con quay chỉ xoay một hướng
辑
jí • tập
biên tập
车
Bộ Xa (giản thể)
Xe cộ, phương tiện (bên trái)
咠
Chữ Tập
Thì thầm, tụ họp / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:album, chuyên tập
Ví dụ (3)
gēshǒu歌手fābù发布le了xīn新zhuānjí专辑。
Ca sĩ đã phát hành album mới.
The singer released a new album.
zhè这zhāng张zhuānjí专辑shōulù收录le了shí十shǒu首gē。歌。
Album này thu âm mười bài hát.
This album includes ten songs.
wǒ我hěn很xǐhuan喜欢tā他de的dìyī第一zhāng张zhuānjí专辑。
Tôi rất thích album đầu tiên của anh ấy.
I really like his first album.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây