专辑
—
Gợi nhớ
Từ "专辑" (zhuānjí) mang nghĩa "album, chuyên tập", kết hợp bởi 专 (zhuān - chuyên): "chuyên môn" + 辑 (jí - tập): "biên tập". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 专: Tay nắm con quay xoay tròn tập trung vào một hướng duy nhất không hề xao nhãng, thể hiện sự chuyên tâm, chuyên môn (专). • Chữ 辑: Những cỗ xe (车) chở đầy thẻ sách được gom tụ (咠) về một nơi để sắp xếp thành từng bộ sách và biên tập (辑).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 专辑
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:album, chuyên tập
Ví dụ (3)
歌手发布了新专辑。
Ca sĩ đã phát hành album mới.
The singer released a new album.
这张专辑收录了十首歌。
Album này thu âm mười bài hát.
This album includes ten songs.
我很喜欢他的第一张专辑。
Tôi rất thích album đầu tiên của anh ấy.
I really like his first album.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây