桃树
—
Gợi nhớ
Từ "桃树" (táoshù) mang nghĩa "cây đào", kết hợp bởi 桃 (táo - đào): "quả đào" + 树 (shù - thụ): "cây". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 桃: Loài cây gỗ (木) nở muôn ngàn cánh hoa hồng rực rỡ như điềm báo (兆) mùa xuân ấm áp đã về chính là cây đào, quả đào (桃). • Chữ 树: Đôi bàn tay (又) trồng cành gỗ (木) xuống đất rồi chăm chút đo đạc từng tấc (寸) cho đến khi vươn thành cái cây xanh tốt (树).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cây đào
Ví dụ (3)
院子里有两棵桃树。
Trong sân có hai cây đào.
There are two peach trees in the yard.
春天桃树开花了。
Mùa xuân cây đào đã nở hoa.
The peach trees blossomed in spring.
爷爷正在给桃树浇水。
Ông nội đang tưới nước cho cây đào.
Grandpa is watering the peach trees.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây