ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
桃树
táoshù
cây đào
Hán việt: đào thụ
—

Gợi nhớ

Từ "桃树" (táoshù) mang nghĩa "cây đào", kết hợp bởi 桃 (táo - đào): "quả đào" + 树 (shù - thụ): "cây". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 桃: Loài cây gỗ (木) nở muôn ngàn cánh hoa hồng rực rỡ như điềm báo (兆) mùa xuân ấm áp đã về chính là cây đào, quả đào (桃). • Chữ 树: Đôi bàn tay (又) trồng cành gỗ (木) xuống đất rồi chăm chút đo đạc từng tấc (寸) cho đến khi vươn thành cái cây xanh tốt (树).

Thành phần cấu tạo

桃树
táoshù
cây đào
桃
táo • đào
quả đào
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (bên trái)
兆
Triệu
Điềm báo / âm đọc (bên phải)
树
shù • thụ
cây
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (bên trái)
又
Bộ Hựu
Bàn tay (nằm bên phải)
寸
Bộ Thốn
Tay đo, chăm sóc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:cây đào
Ví dụ (3)
yuànzi院子lǐ里yǒu有liǎng两kē棵táoshù桃树。
Trong sân có hai cây đào.
There are two peach trees in the yard.
chūntiān春天táoshù桃树kāihuā开花le了。
Mùa xuân cây đào đã nở hoa.
The peach trees blossomed in spring.
yéye爷爷zhèngzài正在gěi给táoshù桃树jiāoshuǐ浇水。
Ông nội đang tưới nước cho cây đào.
Grandpa is watering the peach trees.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây