诗歌
—
Gợi nhớ
Từ "诗歌" (shīgē) mang nghĩa "thơ ca", kết hợp bởi 诗 (shī - thi): "Bài thơ" + 歌 (gē - ca): "bài hát". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 诗: Lời (讠) hay như trong chùa (寺) tĩnh lặng, câu chữ trau chuốt đẹp đẽ, bài thơ 诗. • Chữ 歌: Người anh (哥) mở rộng lồng ngực lấy hơi (欠) cất tiếng ngân nga trầm bổng tạo nên bài hát, ca khúc (歌).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 诗歌
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:thơ ca
Ví dụ (3)
她喜欢读现代诗歌。
Cô ấy thích đọc thơ ca hiện đại.
She likes reading modern poetry.
这首诗歌写得很美。
Bài thơ này viết rất đẹp.
This poem is beautifully written.
诗歌可以表达细腻的感情。
Thơ ca có thể biểu đạt tình cảm tinh tế.
Poetry can express delicate emotions.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây