ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
诗歌
shīgē
thơ ca
Hán việt: thi ca
—

Gợi nhớ

Từ "诗歌" (shīgē) mang nghĩa "thơ ca", kết hợp bởi 诗 (shī - thi): "Bài thơ" + 歌 (gē - ca): "bài hát". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 诗: Lời (讠) hay như trong chùa (寺) tĩnh lặng, câu chữ trau chuốt đẹp đẽ, bài thơ 诗. • Chữ 歌: Người anh (哥) mở rộng lồng ngực lấy hơi (欠) cất tiếng ngân nga trầm bổng tạo nên bài hát, ca khúc (歌).

Thành phần cấu tạo

诗歌
shīgē
thơ ca
诗
shī • thi
Bài thơ
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (bên trái)
寺
Tự
Chùa / âm đọc (bên phải)
歌
gē • ca
bài hát
哥
Chữ Ca
Anh trai / âm đọc (bên trái)
欠
Bộ Khiếm
Khiếm khuyết, há miệng thở (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:thơ ca
Ví dụ (3)
tā她xǐhuan喜欢dú读xiàndài现代shīgē诗歌。
Cô ấy thích đọc thơ ca hiện đại.
She likes reading modern poetry.
zhè这shǒu首shīgē诗歌xiě写de得hěn很měi美。
Bài thơ này viết rất đẹp.
This poem is beautifully written.
shīgē诗歌kěyǐ可以biǎodá表达xìnì细腻de的gǎnqíng感情。
Thơ ca có thể biểu đạt tình cảm tinh tế.
Poetry can express delicate emotions.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây