剩下
—
Gợi nhớ
Từ "剩下" (shèngxià) mang nghĩa "còn lại", kết hợp bởi 剩 (shèng - thặng): "Còn lại" + 下 (xià - hạ): "sau". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 剩: Sau khi chất đầy lên cỗ xe (乘) rồi dùng dao (刂) cắt gọt bớt phần dôi ra, phần còn sót lại chính là dư thừa, còn lại (剩). • Chữ 下: Nét chấm (卜) hướng xuống phía dưới mặt phẳng (一), trái nghĩa với lên 上 chính là xuống, dưới (下).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 剩下
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:còn lại
Ví dụ (3)
剩下的工作明天做。
Công việc còn lại để mai làm.
The remaining work will be done tomorrow.
盘子里只剩下一个苹果。
Trên đĩa chỉ còn lại một quả táo.
There is only one apple left on the plate.
时间不多了,只剩下十分钟。
Thời gian không nhiều, chỉ còn lại mười phút.
There isn't much time left, only ten minutes.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây