ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
剩下
shèngxià
còn lại
Hán việt: thặng hạ
—

Gợi nhớ

Từ "剩下" (shèngxià) mang nghĩa "còn lại", kết hợp bởi 剩 (shèng - thặng): "Còn lại" + 下 (xià - hạ): "sau". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 剩: Sau khi chất đầy lên cỗ xe (乘) rồi dùng dao (刂) cắt gọt bớt phần dôi ra, phần còn sót lại chính là dư thừa, còn lại (剩). • Chữ 下: Nét chấm (卜) hướng xuống phía dưới mặt phẳng (一), trái nghĩa với lên 上 chính là xuống, dưới (下).

Thành phần cấu tạo

剩下
shèngxià
còn lại
剩
shèng • thặng
Còn lại
乘
Chữ Thặng
đi, ngồi (phương tiện giao thông) / âm đọc (bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Con dao, cắt gọt (bên phải)
下
xià • hạ
sau
一
Bộ Nhất
Nét ngang, mặt phẳng (phía trên)
卜
Bộ Bốc
Nét chỉ xuống dưới (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:còn lại
Ví dụ (3)
shèngxià剩下de的gōngzuò工作míngtiān明天zuò做。
Công việc còn lại để mai làm.
The remaining work will be done tomorrow.
pánzi盘子lǐ里zhǐ只shèngxià剩下yí一gè个píngguǒ苹果。
Trên đĩa chỉ còn lại một quả táo.
There is only one apple left on the plate.
shíjiān时间bù不duō多le了,zhǐ只shèngxià剩下shí十fēnzhōng分钟。
Thời gian không nhiều, chỉ còn lại mười phút.
There isn't much time left, only ten minutes.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây