舍得
—
Gợi nhớ
Từ "舍得" (shěde) mang nghĩa "nỡ, chịu bỏ ra", kết hợp bởi 舍 (shě / shè - xá): "từ bỏ" + 得 (de / dé / děi - đắc): "trợ từ kết cấu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 舍: Dưới mái nhà nhân ái (人) nơi đầu lưỡi (舌) trao lời hỏi han, người lữ khách tìm được quán trọ nghỉ chân hoặc học cách buông bỏ, xả thân (舍). • Chữ 得: Cất bước lên đường (彳) ngay từ lúc bình minh (旦) và dùng bàn tay kiên trì nắm giữ (寸) sẽ gặt hái và đạt được thành quả xứng đáng (得).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:nỡ, chịu bỏ ra
Ví dụ (3)
他舍得花钱买书。
Anh ấy chịu bỏ tiền mua sách.
He is willing to spend money on books.
我舍不得离开这里。
Tôi không nỡ rời khỏi nơi này.
I hate to leave this place.
她对孩子很舍得投入。
Cô ấy rất chịu đầu tư cho con.
She is very willing to invest in her children.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây