ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
舍得
shěde
nỡ, chịu bỏ ra
Hán việt: xá đắc
—

Gợi nhớ

Từ "舍得" (shěde) mang nghĩa "nỡ, chịu bỏ ra", kết hợp bởi 舍 (shě / shè - xá): "từ bỏ" + 得 (de / dé / děi - đắc): "trợ từ kết cấu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 舍: Dưới mái nhà nhân ái (人) nơi đầu lưỡi (舌) trao lời hỏi han, người lữ khách tìm được quán trọ nghỉ chân hoặc học cách buông bỏ, xả thân (舍). • Chữ 得: Cất bước lên đường (彳) ngay từ lúc bình minh (旦) và dùng bàn tay kiên trì nắm giữ (寸) sẽ gặt hái và đạt được thành quả xứng đáng (得).

Thành phần cấu tạo

舍得
shěde
nỡ, chịu bỏ ra
舍
shě / shè • xá
từ bỏ
人
Bộ Nhân
Người (phía trên - biến thể)
舌
Thiệt (biến thể)
Lưỡi (phía dưới)
得
de / dé / děi • đắc
trợ từ kết cấu
彳
Bộ Xích
Bước đi (nằm bên trái)
旦
Đán
Buổi sáng (nằm bên phải trên)
寸
Bộ Thốn
Tấc, tay nắm (nằm bên phải dưới)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:nỡ, chịu bỏ ra
Ví dụ (3)
tā他shěde舍得huāqián花钱mǎi买shū书。
Anh ấy chịu bỏ tiền mua sách.
He is willing to spend money on books.
wǒ我shěbùde舍不得líkāi离开zhèlǐ这里。
Tôi không nỡ rời khỏi nơi này.
I hate to leave this place.
tā她duì对háizi孩子hěn很shěde舍得tóurù投入。
Cô ấy rất chịu đầu tư cho con.
She is very willing to invest in her children.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây