ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
将要
jiāngyào
sắp, sẽ
Hán việt: tương yếu
—

Gợi nhớ

Từ "将要" (jiāngyào) mang nghĩa "sắp, sẽ", kết hợp bởi 将 (jiāng - tương): "Sẽ" + 要 (yào - yếu): "muốn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 将: Bàn tay (寸) bày miếng thịt (夕) lên chiếc bàn gỗ (丬) chuẩn bị dâng cúng hoặc cầm quân ra trận, biểu thị vị tướng hoặc việc sắp, sẽ làm (将). • Chữ 要: Người phụ nữ (女) chống hai tay lên hông (覀) thể hiện thái độ kiên quyết trước điều mà mình mong muốn, yêu cầu (要).

Thành phần cấu tạo

将要
jiāngyào
sắp, sẽ
将
jiāng • tương
Sẽ
丬
Bộ Tường
Chiếc bàn gỗ bày lễ vật (bên trái)
夕
Bộ Tịch (Nhục)
Miếng thịt dâng cúng (phía trên phải)
寸
Bộ Thốn
Bàn tay cầm nắm có chừng mực (phía dưới phải)
要
yào • yếu
muốn
覀
Bộ Á
Che phủ, vây quanh
女
Bộ Nữ
Người phụ nữ

Định nghĩa (1)

1
phó từ
Nghĩa:sắp, sẽ
Ví dụ (3)
huìyì会议jiāngyào将要kāishǐ开始。
Cuộc họp sắp bắt đầu.
The meeting is about to begin.
tā他jiāngyào将要qù去wàidì外地gōngzuò工作。
Anh ấy sắp đi nơi khác làm việc.
He is about to go out of town for work.
tiānqì天气jiāngyào将要biànlěng变冷。
Thời tiết sắp trở lạnh.
The weather is about to get cold.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây