将要
—
Gợi nhớ
Từ "将要" (jiāngyào) mang nghĩa "sắp, sẽ", kết hợp bởi 将 (jiāng - tương): "Sẽ" + 要 (yào - yếu): "muốn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 将: Bàn tay (寸) bày miếng thịt (夕) lên chiếc bàn gỗ (丬) chuẩn bị dâng cúng hoặc cầm quân ra trận, biểu thị vị tướng hoặc việc sắp, sẽ làm (将). • Chữ 要: Người phụ nữ (女) chống hai tay lên hông (覀) thể hiện thái độ kiên quyết trước điều mà mình mong muốn, yêu cầu (要).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 将要
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:sắp, sẽ
Ví dụ (3)
会议将要开始。
Cuộc họp sắp bắt đầu.
The meeting is about to begin.
他将要去外地工作。
Anh ấy sắp đi nơi khác làm việc.
He is about to go out of town for work.
天气将要变冷。
Thời tiết sắp trở lạnh.
The weather is about to get cold.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây