ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
剪子
jiǎnzi
kéo
Hán việt: tiễn tử
—

Gợi nhớ

Từ "剪子" (jiǎnzi) mang nghĩa "kéo", kết hợp bởi 剪 (jiǎn - tiễn): "Cắt" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 剪: Cầm lưỡi dao sắc (刀) đưa lên phía trước (前) để xén gọn từng nhành cây, sợi vải là động tác cắt, tỉa (剪). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).

Thành phần cấu tạo

剪子
jiǎnzi
kéo
剪
jiǎn • tiễn
Cắt
前
Chữ Tiền
trước, phía trước, trước đây / âm đọc (phía trên)
刀
Bộ Đao
Con dao, vũ khí (phía dưới)
子
zǐ / zi • tử
Con
子
Bộ Tử
Hình đứa trẻ sơ sinh quấn tã

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:kéo
Ví dụ (3)
zhuō桌shàng上yǒu有yì一bǎ把jiǎnzi剪子。
Trên bàn có một cái kéo.
There is a pair of scissors on the table.
qǐng请yòng用jiǎnzi剪子jiǎn剪kāi开bāozhuāng包装。
Hãy dùng kéo cắt bao bì ra.
Please use scissors to cut open the package.
zhè这bǎ把jiǎnzi剪子hěn很fēnglì锋利。
Cái kéo này rất sắc.
This pair of scissors is very sharp.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây