剪子
—
Gợi nhớ
Từ "剪子" (jiǎnzi) mang nghĩa "kéo", kết hợp bởi 剪 (jiǎn - tiễn): "Cắt" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 剪: Cầm lưỡi dao sắc (刀) đưa lên phía trước (前) để xén gọn từng nhành cây, sợi vải là động tác cắt, tỉa (剪). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 剪子
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:kéo
Ví dụ (3)
桌上有一把剪子。
Trên bàn có một cái kéo.
There is a pair of scissors on the table.
请用剪子剪开包装。
Hãy dùng kéo cắt bao bì ra.
Please use scissors to cut open the package.
这把剪子很锋利。
Cái kéo này rất sắc.
This pair of scissors is very sharp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây