柜子
—
Gợi nhớ
Từ "柜子" (guìzi) mang nghĩa "tủ", kết hợp bởi 柜 (guì - quỹ): "tủ" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 柜: Dùng những tấm gỗ (木) đóng thành chiếc hòm to lớn (巨) đặt trong phòng để cất giữ đồ đạc gọi là cái tủ (柜). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 柜子
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tủ
Ví dụ (3)
衣服放在柜子里。
Quần áo được để trong tủ.
The clothes are put in the closet.
这个柜子有三层。
Cái tủ này có ba tầng.
This cabinet has three shelves.
请把柜子锁好。
Hãy khóa tủ cẩn thận.
Please lock the cabinet properly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây