ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
此时
cǐshí
lúc này, thời điểm này
Hán việt: thử thời
—

Gợi nhớ

Từ "此时" (cǐshí) mang nghĩa "lúc này, thời điểm này", kết hợp bởi 此 (cǐ - thử): "này" + 时 (shí - thời): "thời gian". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 此: Bàn chân dừng lại (止) ngay bên cạnh một người (匕) để chỉ rõ vị trí ngay tại đây, cái này (此). • Chữ 时: Nhìn bóng mặt trời (日) dịch chuyển từng tấc (寸) trên đồng hồ cát giúp con người đo đếm chính xác từng khoảng thời gian (时).

Thành phần cấu tạo

此时
cǐshí
lúc này, thời điểm này
此
cǐ • thử
này
止
Bộ Chỉ
Dừng lại (nằm bên trái)
匕
Bộ Tỉ
Người (nằm bên phải)
时
shí • thời
thời gian
日
Bộ Nhật
Mặt trời (bên trái)
寸
Bộ Thốn
Đo / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:lúc này, thời điểm này
Ví dụ (3)
cǐshí此时tiān天yǐjīng已经hēi黑le了。
Lúc này trời đã tối.
By this time, it had already gotten dark.
cǐshí此时dàjiā大家dōu都ānjìng安静xiàlái下来。
Thời điểm này mọi người đều yên lặng lại.
At this point, everyone quieted down.
cǐshí此时tā他hái还bù不zhīdào知道jiéguǒ结果。
Lúc này anh ấy vẫn chưa biết kết quả.
At this time, he still didn't know the result.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây