此时
—
Gợi nhớ
Từ "此时" (cǐshí) mang nghĩa "lúc này, thời điểm này", kết hợp bởi 此 (cǐ - thử): "này" + 时 (shí - thời): "thời gian". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 此: Bàn chân dừng lại (止) ngay bên cạnh một người (匕) để chỉ rõ vị trí ngay tại đây, cái này (此). • Chữ 时: Nhìn bóng mặt trời (日) dịch chuyển từng tấc (寸) trên đồng hồ cát giúp con người đo đếm chính xác từng khoảng thời gian (时).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 此时
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:lúc này, thời điểm này
Ví dụ (3)
此时天已经黑了。
Lúc này trời đã tối.
By this time, it had already gotten dark.
此时大家都安静下来。
Thời điểm này mọi người đều yên lặng lại.
At this point, everyone quieted down.
此时他还不知道结果。
Lúc này anh ấy vẫn chưa biết kết quả.
At this time, he still didn't know the result.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây