ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
池子
chízi
ao, hồ nhỏ, bể
Hán việt: trì tử
—

Gợi nhớ

Từ "池子" (chízi) mang nghĩa "ao, hồ nhỏ, bể", kết hợp bởi 池 (chí - trì): "ao" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 池: Dòng nước mát (氵) dẫn về đọng lại trong vùng đất trũng (也) quanh vườn tạo thành cái ao, cái hồ nhỏ (池). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).

Thành phần cấu tạo

池子
chízi
ao, hồ nhỏ, bể
池
chí • trì
ao
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
也
Dã
Cũng / âm đọc (bên phải)
子
zǐ / zi • tử
Con
子
Bộ Tử
Hình đứa trẻ sơ sinh quấn tã

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:ao, hồ nhỏ, bể
Ví dụ (3)
yuànzi院子lǐ里yǒu有yí一gè个xiǎo小chízi池子。
Trong sân có một cái ao nhỏ.
There is a small pond in the yard.
chízi池子lǐ里de的shuǐ水hěn很qīng清。
Nước trong ao rất trong.
The water in the pond is very clear.
háizi孩子búyào不要kàojìn靠近chízi池子。
Trẻ em đừng đến gần ao.
Children should not get close to the pond.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây