池子
—
Gợi nhớ
Từ "池子" (chízi) mang nghĩa "ao, hồ nhỏ, bể", kết hợp bởi 池 (chí - trì): "ao" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 池: Dòng nước mát (氵) dẫn về đọng lại trong vùng đất trũng (也) quanh vườn tạo thành cái ao, cái hồ nhỏ (池). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 池子
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:ao, hồ nhỏ, bể
Ví dụ (3)
院子里有一个小池子。
Trong sân có một cái ao nhỏ.
There is a small pond in the yard.
池子里的水很清。
Nước trong ao rất trong.
The water in the pond is very clear.
孩子不要靠近池子。
Trẻ em đừng đến gần ao.
Children should not get close to the pond.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây