ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
不许
bùxǔ
không cho phép, không được
Hán việt: bất hứa
—

Gợi nhớ

Từ "不许" (bùxǔ) mang nghĩa "không cho phép, không được", kết hợp bởi 不 (bù - bất): "không" + 许 (xǔ - hứa): "cho phép". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 许: Lời nói (讠) hẹn ước đúng vào giờ Ngọ buổi trưa (午) được giữ trọn chữ tín, mang nghĩa hứa hẹn, cho phép (许).

Thành phần cấu tạo

不许
bùxǔ
không cho phép, không được
不
bù • bất
không
一
Bộ Nhất
Một nét ngang (phía trên)
个 (biến thể)
Nét phẩy và nét sổ
Hình cây hoa chưa nở (phía dưới)
许
xǔ • hứa
cho phép
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
午
Ngọ
Trưa / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:không cho phép, không được
Ví dụ (3)
zhèlǐ这里bù不xǔ许tíngchē停车。
Ở đây không được đỗ xe.
No parking here.
lǎoshī老师bù不xǔ许xuésheng学生chídào迟到。
Giáo viên không cho phép học sinh đến muộn.
The teacher does not allow students to be late.
bìngrén病人bù不xǔ许suíbiàn随便chīyào吃药。
Bệnh nhân không được tùy tiện uống thuốc.
Patients are not allowed to take medicine casually.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây