不许
—
Gợi nhớ
Từ "不许" (bùxǔ) mang nghĩa "không cho phép, không được", kết hợp bởi 不 (bù - bất): "không" + 许 (xǔ - hứa): "cho phép". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 许: Lời nói (讠) hẹn ước đúng vào giờ Ngọ buổi trưa (午) được giữ trọn chữ tín, mang nghĩa hứa hẹn, cho phép (许).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 不许
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:không cho phép, không được
Ví dụ (3)
这里不许停车。
Ở đây không được đỗ xe.
No parking here.
老师不许学生迟到。
Giáo viên không cho phép học sinh đến muộn.
The teacher does not allow students to be late.
病人不许随便吃药。
Bệnh nhân không được tùy tiện uống thuốc.
Patients are not allowed to take medicine casually.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây