不能不
—
Gợi nhớ
Từ "不能不" (bùnéng bù) mang nghĩa "không thể không, buộc phải", kết hợp bởi 不 (bù - bất): "không" + 能 (néng - năng): "có thể" + 不 (bù - bất): "không". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 能: Chú gấu lớn có thân hình vạm vỡ (月) và đôi chân khỏe khoắn (匕) đủ sức vượt qua mọi thử thách, biểu thị ý có thể, có khả năng (能). • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不).
Thành phần cấu tạo
不能不
không thể không, buộc phải
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:không thể không, buộc phải
Ví dụ (3)
情况紧急,我们不能不走。
Tình hình khẩn cấp, chúng tôi buộc phải đi.
The situation is urgent; we have no choice but to leave.
看到他的努力,我不能不感动。
Thấy sự cố gắng của anh ấy, tôi không thể không xúc động.
Seeing his efforts, I cannot help being moved.
这件事很重要,不能不管。
Việc này rất quan trọng, không thể không quan tâm.
This matter is very important and cannot be ignored.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây