不曾
—
Gợi nhớ
Từ "不曾" (bùcéng) mang nghĩa "chưa từng", kết hợp bởi 不 (bù - bất): "không" + 曾 (céng / zēng - tằng): "từng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 曾: Hơi nước tỏa lên (丷) từ chõ đồ xôi qua nhiều ngày tháng (日) chồng chất lại, biểu thị việc đã từng trải qua (曾).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 不曾
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:chưa từng
Ví dụ (3)
我不曾听过这个故事。
Tôi chưa từng nghe câu chuyện này.
I have never heard this story before.
他不曾离开过家乡。
Anh ấy chưa từng rời quê hương.
He has never left his hometown.
我们不曾忘记那段经历。
Chúng tôi chưa từng quên trải nghiệm đó.
We have never forgotten that experience.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây