ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
不易
búyì
không dễ, khó
Hán việt: bất dị
—

Gợi nhớ

Từ "不易" (búyì) mang nghĩa "không dễ, khó", kết hợp bởi 不 (bù - bất): "không" + 易 (yì - dị): "dễ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 易: Ánh mặt trời (日) đổi hướng chiếu rọi muôn vật (勿) theo từng khắc trong ngày, khiến cảnh sắc thiên nhiên biến đổi thật dễ dàng (易).

Thành phần cấu tạo

不易
búyì
không dễ, khó
不
bù • bất
không
一
Bộ Nhất
Một nét ngang (phía trên)
个 (biến thể)
Nét phẩy và nét sổ
Hình cây hoa chưa nở (phía dưới)
易
yì • dị
dễ
日
Bộ Nhật
Mặt trời, ánh sáng (phía trên)
勿
Chữ Vật
Cờ hiệu tung bay, muôn vật (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:không dễ, khó
Ví dụ (3)
wánchéng完成zhè这gè个rènwù任务hěn很búyì不易。
Hoàn thành nhiệm vụ này rất không dễ.
Completing this task is far from easy.
lǎorén老人dúzì独自shēnghuó生活búyì不易。
Người già sống một mình không dễ dàng.
It is not easy for the elderly to live alone.
bǎochí保持hǎo好chéngjì成绩bìng并búyì不易。
Giữ thành tích tốt không hề dễ.
Maintaining good grades is not easy at all.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây