不易
—
Gợi nhớ
Từ "不易" (búyì) mang nghĩa "không dễ, khó", kết hợp bởi 不 (bù - bất): "không" + 易 (yì - dị): "dễ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 易: Ánh mặt trời (日) đổi hướng chiếu rọi muôn vật (勿) theo từng khắc trong ngày, khiến cảnh sắc thiên nhiên biến đổi thật dễ dàng (易).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 不易
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:không dễ, khó
Ví dụ (3)
完成这个任务很不易。
Hoàn thành nhiệm vụ này rất không dễ.
Completing this task is far from easy.
老人独自生活不易。
Người già sống một mình không dễ dàng.
It is not easy for the elderly to live alone.
保持好成绩并不易。
Giữ thành tích tốt không hề dễ.
Maintaining good grades is not easy at all.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây