刷子
—
Gợi nhớ
Từ "刷子" (shuāzi) mang nghĩa "bàn chải, chổi quét", kết hợp bởi 刷 (shuā - loát): "chải" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 刷: Cầm dụng cụ như lưỡi dao nhỏ (刂) và tấm khăn vải (巾) lau sạch bụi bẩn trên thân đồ vật (尸) là động tác chải, quét sơn (刷). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 刷子
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bàn chải, chổi quét
Ví dụ (3)
我用刷子刷鞋。
Tôi dùng bàn chải để chải giày.
I use a brush to brush my shoes.
这把刷子很硬。
Cái bàn chải này rất cứng.
This brush is very stiff.
请把刷子放回盒子里。
Hãy đặt bàn chải lại vào hộp.
Please put the brush back into the box.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây