ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
刷子
shuāzi
bàn chải, chổi quét
Hán việt: loát tử
—

Gợi nhớ

Từ "刷子" (shuāzi) mang nghĩa "bàn chải, chổi quét", kết hợp bởi 刷 (shuā - loát): "chải" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 刷: Cầm dụng cụ như lưỡi dao nhỏ (刂) và tấm khăn vải (巾) lau sạch bụi bẩn trên thân đồ vật (尸) là động tác chải, quét sơn (刷). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).

Thành phần cấu tạo

刷子
shuāzi
bàn chải, chổi quét
刷
shuā • loát
chải
尸
Bộ Thi
Cơ thể, mái nhà
巾
Bộ Cân
Khăn vải lau chùi
刂
Bộ Đao đứng
Con dao cạo sạch
子
zǐ / zi • tử
Con
子
Bộ Tử
Hình đứa trẻ sơ sinh quấn tã

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:bàn chải, chổi quét
Ví dụ (3)
wǒ我yòng用shuāzi刷子shuā刷xié鞋。
Tôi dùng bàn chải để chải giày.
I use a brush to brush my shoes.
zhè这bǎ把shuāzi刷子hěn很yìng硬。
Cái bàn chải này rất cứng.
This brush is very stiff.
qǐng请bǎ把shuāzi刷子fànghuí放回hézi盒子lǐ里。
Hãy đặt bàn chải lại vào hộp.
Please put the brush back into the box.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây