燃料
—
Gợi nhớ
Từ "燃料" (ránliào) mang nghĩa "nhiên liệu, chất đốt", kết hợp bởi 燃 (rán - nhiên): "Đốt cháy" + 料 (liào - liệu): "Nguyên liệu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 燃: Ngọn lửa đỏ (火) bén vào vật liệu tự nhiên (然) liền bùng lên rực rỡ để đốt cháy và thắp sáng đêm đen (燃). • Chữ 料: Dùng cái đấu (斗) đong từng hạt gạo (米) để chuẩn bị đầy đủ nguyên liệu, vật liệu (料).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 燃料
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nhiên liệu, chất đốt
Ví dụ (3)
这种汽车需要清洁燃料。
Loại xe này cần nhiên liệu sạch.
This kind of car requires clean fuel.
工厂正在节约燃料。
Nhà máy đang tiết kiệm nhiên liệu.
The factory is saving fuel.
燃料价格最近上涨了。
Giá nhiên liệu gần đây đã tăng.
Fuel prices have risen recently.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây