ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
燃料
ránliào
nhiên liệu, chất đốt
Hán việt: nhiên liệu
—

Gợi nhớ

Từ "燃料" (ránliào) mang nghĩa "nhiên liệu, chất đốt", kết hợp bởi 燃 (rán - nhiên): "Đốt cháy" + 料 (liào - liệu): "Nguyên liệu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 燃: Ngọn lửa đỏ (火) bén vào vật liệu tự nhiên (然) liền bùng lên rực rỡ để đốt cháy và thắp sáng đêm đen (燃). • Chữ 料: Dùng cái đấu (斗) đong từng hạt gạo (米) để chuẩn bị đầy đủ nguyên liệu, vật liệu (料).

Thành phần cấu tạo

燃料
ránliào
nhiên liệu, chất đốt
燃
rán • nhiên
Đốt cháy
火
Bộ Hỏa
Lửa (bên trái)
然
Nhiên
Nhiên / âm đọc (bên phải)
料
liào • liệu
Nguyên liệu
米
Bộ Mễ
Hạt gạo, lương thực (bên trái)
斗
Bộ Đẩu
Cái đấu đong (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:nhiên liệu, chất đốt
Ví dụ (3)
zhè这zhǒng种qìchē汽车xūyào需要qīngjié清洁ránliào燃料。
Loại xe này cần nhiên liệu sạch.
This kind of car requires clean fuel.
gōngchǎng工厂zhèngzài正在jiéyuē节约ránliào燃料。
Nhà máy đang tiết kiệm nhiên liệu.
The factory is saving fuel.
ránliào燃料jiàgé价格zuìjìn最近shàngzhǎng上涨le了。
Giá nhiên liệu gần đây đã tăng.
Fuel prices have risen recently.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây