ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
胖子
pàngzi
người mập, người béo
Hán việt: bàn tử
—

Gợi nhớ

Từ "胖子" (pàngzi) mang nghĩa "người mập, người béo", kết hợp bởi 胖 (pàng - bàn): "béo" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 胖: Cơ thể con người (月) khi bồi bổ tăng thêm một nửa trọng lượng (半) sẽ trở nên tròn trịa, béo, mập (胖). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).

Thành phần cấu tạo

胖子
pàngzi
người mập, người béo
胖
pàng • bàn
béo
月
Bộ Nhục (Nguyệt)
Thịt, cơ thể (nằm bên trái)
半
Bán
Nửa / âm đọc (nằm bên phải)
子
zǐ / zi • tử
Con
子
Bộ Tử
Hình đứa trẻ sơ sinh quấn tã

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:người mập, người béo
Ví dụ (3)
tā他xiǎoshíhòu小时候shì是gè个xiǎo小pàngzi胖子。
Hồi nhỏ anh ấy là một cậu bé mập.
He was a chubby kid when he was young.
bié别suíbiàn随便jiào叫biérén别人pàngzi胖子。
Đừng tùy tiện gọi người khác là đồ mập.
Don't casually call others fat.
diànyǐng电影lǐ里de的pàngzi胖子juésè角色hěn很yōumò幽默。
Nhân vật mập trong phim rất hài hước.
The chubby character in the movie is very humorous.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây