胖子
—
Gợi nhớ
Từ "胖子" (pàngzi) mang nghĩa "người mập, người béo", kết hợp bởi 胖 (pàng - bàn): "béo" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 胖: Cơ thể con người (月) khi bồi bổ tăng thêm một nửa trọng lượng (半) sẽ trở nên tròn trịa, béo, mập (胖). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 胖子
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:người mập, người béo
Ví dụ (3)
他小时候是个小胖子。
Hồi nhỏ anh ấy là một cậu bé mập.
He was a chubby kid when he was young.
别随便叫别人胖子。
Đừng tùy tiện gọi người khác là đồ mập.
Don't casually call others fat.
电影里的胖子角色很幽默。
Nhân vật mập trong phim rất hài hước.
The chubby character in the movie is very humorous.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây