银牌
—
Gợi nhớ
Từ "银牌" (yínpái) mang nghĩa "huy chương bạc", kết hợp bởi 银 (yín - ngân): "Bạc" + 牌 (pái - bài): "thẻ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 银: Thứ kim loại quý (钅) có sắc trắng sáng bền bỉ và cứng cỏi (艮) chỉ đứng sau vàng chính là kim loại bạc (银). • Chữ 牌: Tấm gỗ mỏng phẳng phiu (片) được người xưa cầm nơi tay (卑) để khắc chữ làm thẻ bài, biển hiệu, nhãn hiệu (牌).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 银牌
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:huy chương bạc
Ví dụ (3)
她在跳远比赛中获得银牌。
Cô ấy giành huy chương bạc trong cuộc thi nhảy xa.
She won the silver medal in the long jump competition.
这块银牌对他来说意义很大。
Tấm huy chương bạc này rất có ý nghĩa với anh ấy.
This silver medal means a lot to him.
中国队又拿到了一枚银牌。
Đội Trung Quốc lại giành được một huy chương bạc.
Team China won another silver medal.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây