ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
银牌
yínpái
huy chương bạc
Hán việt: ngân bài
—

Gợi nhớ

Từ "银牌" (yínpái) mang nghĩa "huy chương bạc", kết hợp bởi 银 (yín - ngân): "Bạc" + 牌 (pái - bài): "thẻ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 银: Thứ kim loại quý (钅) có sắc trắng sáng bền bỉ và cứng cỏi (艮) chỉ đứng sau vàng chính là kim loại bạc (银). • Chữ 牌: Tấm gỗ mỏng phẳng phiu (片) được người xưa cầm nơi tay (卑) để khắc chữ làm thẻ bài, biển hiệu, nhãn hiệu (牌).

Thành phần cấu tạo

银牌
yínpái
huy chương bạc
银
yín • ngân
Bạc
钅
Bộ Kim (giản thể)
Kim loại, đồ sắt thép (bên trái)
艮
Bộ Cấn
Dừng lại, cứng cỏi / âm đọc (bên phải)
牌
pái • bài
thẻ
片
Bộ Phiến
Mảnh, tấm mỏng (bên trái)
卑
Bộ Ti
Hình bàn tay cầm vật thấp sát đất / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:huy chương bạc
Ví dụ (3)
tā她zài在tiàoyuǎn跳远bǐsài比赛zhōng中huòdé获得yínpái银牌。
Cô ấy giành huy chương bạc trong cuộc thi nhảy xa.
She won the silver medal in the long jump competition.
zhè这kuài块yínpái银牌duì对tā他láishuō来说yìyì意义hěn很dà大。
Tấm huy chương bạc này rất có ý nghĩa với anh ấy.
This silver medal means a lot to him.
zhōngguóduì中国队yòu又nádào拿到le了yì一méi枚yínpái银牌。
Đội Trung Quốc lại giành được một huy chương bạc.
Team China won another silver medal.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây