ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
自觉性
zìjuéxìng
tính tự giác, ý thức chủ động
Hán việt: tự giác tính
—

Gợi nhớ

Những phẩm chất trong trái tim và tâm hồn (忄) vốn được sinh ra tự nhiên từ thuở lọt lòng (生) chính là bản chất, tính cách (性).

Thành phần cấu tạo

自觉性
zìjuéxìng
tính tự giác, ý thức chủ động
自
zì • tự
Tự bản thân
自
Bộ Tự
Hình cái mũi (người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi')
觉
jué / jiào • giác
cảm thấy
觉
Giản thể từ 覺
Hình mắt mở nhìn ra (phồn thể có bộ Kiến 見)
性
xìng • tính
Bản chất
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim (bên trái)
生
Sinh
Sinh ra / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:tính tự giác, ý thức chủ động
Ví dụ (3)
lǎoshī老师gǔlì鼓励xuésheng学生tígāo提高xuéxí学习jījíxìng积极性。
Giáo viên khuyến khích học sinh nâng cao tính tích cực học tập.
The teacher encourages students to increase their enthusiasm for learning.
jiǎnglì奖励zhìdù制度néng能diàodòng调动yuángōng员工jījíxìng积极性。
Chế độ khen thưởng có thể khơi dậy tính tích cực của nhân viên.
A reward system can motivate employees' enthusiasm.
rúguǒ如果mùbiāo目标bù不qīngchu清楚,tuánduì团队jījíxìng积极性huì会xiàjiàng下降。
Nếu mục tiêu không rõ, tính tích cực của đội nhóm sẽ giảm.
If the goal is unclear, the team's motivation will decline.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây