沙子
—
Gợi nhớ
Từ "沙子" (shāzi) mang nghĩa "cát", kết hợp bởi 沙 (shā - sa): "Cát" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 沙: Khi nước thủy triều (氵) rút đi ít nhiều (少), bờ biển lộ ra vô số hạt đá mịn màng lấp lánh, chính là bãi cát (沙). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 沙子
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cát
Ví dụ (3)
孩子们在沙子里玩儿。
Bọn trẻ chơi trong cát.
The children are playing in the sand.
鞋子里进了很多沙子。
Trong giày lọt vào rất nhiều cát.
A lot of sand got into the shoes.
海边的沙子很细。
Cát ở bờ biển rất mịn.
The sand on the beach is very fine.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây